Cisco Sài Gòn phân phối switch Cisco catalyst 9300 chính hãng giá tốt
Cisco Catalyst 9300 là dòng switch truy cập (access) xếp chồng chủ lực của Cisco trong họ Catalyst 9000, kế nhiệm Catalyst 3850 và 3650. Một mã Catalyst 9300 có thể là switch tầng 48 cổng PoE+ cho toà nhà văn phòng, cũng có thể ghép 8 máy thành một ngăn xếp 480 Gbps làm lõi cho mạng vừa. Bài này tổng hợp theo datasheet Cisco: ba nhánh 9300/9300X/9300L khác nhau ở đâu, các mã Cisco Sài Gòn đang phân phối, module uplink, nguồn, PoE, giấy phép và cách chọn đúng mã cho từng hệ thống.

Catalyst 9300 bản 48 cổng: khe module uplink nằm bên phải, nguồn và quạt tháo nóng phía sau
Catalyst 9300, 9300X và 9300L khác nhau thế nào?
Cisco chia dòng này thành ba nhánh dùng chung phần mềm Cisco IOS XE và cùng kiến trúc UADP, nhưng khác về uplink, băng thông ngăn xếp và mật độ cổng tốc độ cao:
| Nhánh | Uplink | Ngăn xếp (stack) | Cổng Multigigabit | StackPower | IPsec phần cứng |
|---|---|---|---|---|---|
| Catalyst 9300X | Module rời: 10G, 25G, 40G, mGig, 100G | StackWise-1T (1 Tbps; 480 Gbps khi ghép với 9300) | Tới 48 cổng 10G mGig | Có, ngân sách lớn hơn | Tới 100 Gbps |
| Catalyst 9300 | Module rời: 10G, 25G, 40G, mGig | StackWise-480 (480 Gbps) | 48 cổng 5G hoặc 24 cổng 10G | Có | Không |
| Catalyst 9300L | Cố định 4 x 1G hoặc 4 x 10G | StackWise-320 (320 Gbps) | 12 cổng 10G (bản UXG) | Không | Không |
Nói ngắn gọn: 9300L là bản tiết kiệm với uplink hàn cố định, đủ cho tầng văn phòng; 9300 là bản tiêu chuẩn có khe module uplink và StackWise-480; 9300X dành cho nơi cần uplink 100G, mGig toàn cổng hoặc mã hoá IPsec ngay trên switch. Cả ba đều quản lý bằng CLI, giao diện web và Cisco Catalyst Center (DNA Center).
Các mã Catalyst 9300 Cisco Sài Gòn đang phân phối
Mỗi mã phần cứng có hai bản giấy phép: hậu tố -E (Network Essentials) và -A (Network Advantage). Bảng dưới lấy cấu hình cổng và bộ nguồn mặc định theo datasheet Cisco; bấm vào mã để xem thông số, giá và mã anh em.
| Mã | Cổng truy cập | Uplink | Nguồn mặc định |
|---|---|---|---|
| C9300-24T-E / C9300-24T-A | 24 cổng Gigabit, không PoE | Khe module | 350 W AC |
| C9300-48T-E / C9300-48T-A | 48 cổng Gigabit, không PoE | Khe module | 350 W AC |
| C9300-24P-E / C9300-24P-A | 24 cổng Gigabit PoE+, ngân sách 445 W với nguồn 715 W (720 W khi lắp nguồn phụ) | Khe module | 715 W AC |
| C9300-48P-E / C9300-48P-A | 48 cổng Gigabit PoE+, ngân sách 437 W với nguồn 715 W (822 W nếu chọn nguồn 1100 W), chứng nhận ENERGY STAR | Khe module | 715 W AC |
| C9300-24S-E / C9300-24S-A | 24 khe SFP 1G (toàn quang) | Khe module | 715 W AC |
| C9300-48S-E / C9300-48S-A | 48 khe SFP 1G (toàn quang) | Khe module | 715 W AC |
| C9300-24UX-E / C9300-24UX-A | 24 cổng Multigigabit 10G/5G/2,5G/1G, Cisco UPOE 60 W | Khe module | 1100 W AC |
| C9300-48UN-E / C9300-48UN-A | 48 cổng Multigigabit 5G/2,5G/1G, Cisco UPOE | Khe module | 1100 W AC |
| C9300-48UXM-A | 48 cổng UPOE: 36 cổng 100M/1G/2,5G + 12 cổng mGig 10G, ENERGY STAR | Khe module | 1100 W AC |
| C9300L-24T-4G-E / C9300L-24T-4G-A | 24 cổng Gigabit, không PoE | 4 x 1G cố định | 350 W AC |
| C9300L-24T-4X-E / C9300L-24T-4X-A | 24 cổng Gigabit, không PoE | 4 x 10G/1G cố định | 350 W AC |
| C9300L-48T-4G-E / C9300L-48T-4G-A | 48 cổng Gigabit, không PoE | 4 x 1G cố định | 350 W AC |
| C9300L-48T-4X-E / C9300L-48T-4X-A | 48 cổng Gigabit, không PoE | 4 x 10G/1G cố định | 350 W AC |
| C9300L-24P-4G-E / C9300L-24P-4G-A | 24 cổng Gigabit PoE+ | 4 x 1G cố định | 715 W AC |
| C9300L-24P-4X-E / C9300L-24P-4X-A | 24 cổng Gigabit PoE+ | 4 x 10G/1G cố định | 715 W AC |
| C9300L-48P-4G-E / C9300L-48P-4G-A | 48 cổng Gigabit PoE+ | 4 x 1G cố định | 715 W AC |
| C9300L-48P-4X-E / C9300L-48P-4X-A | 48 cổng Gigabit PoE+ | 4 x 10G/1G cố định | 715 W AC |
| C9300L-48PF-4G-E / C9300L-48PF-4G-A | 48 cổng Gigabit PoE+, ngân sách PoE cao hơn bản 48P | 4 x 1G cố định | 1100 W AC |
| C9300L-48PF-4X-E / C9300L-48PF-4X-A | 48 cổng Gigabit PoE+, ngân sách PoE cao hơn bản 48P | 4 x 10G/1G cố định | 1100 W AC |
Toàn bộ danh sách, kể cả mã ít gặp, xem tại tag Catalyst 9300 và Catalyst 9300L; các mã 9300 24/48 cổng nằm trong danh mục Core Switch Cisco của Cisco Sài Gòn.
Module uplink cho Catalyst 9300
Các mã 9300 và 9300X có một khe module uplink phía trước; 9300L dùng uplink cố định nên không lắp module. Datasheet Cisco liệt kê các module sau cho 9300 (bản 9300X còn có thêm C9300X-NM-8M, NM-8Y, NM-2C, NM-4C cho 25G/100G):
| Module | Cổng uplink | Dùng khi |
|---|---|---|
| C9300-NM-4G | 4 x 1G SFP | Nối lên core bằng cáp quang 1G, chi phí thấp |
| C9300-NM-4M | 4 x Multigigabit (đồng) | Nối AP Wi-Fi 6/6E hoặc switch khác bằng cáp đồng 2,5G/5G/10G |
| C9300-NM-8X | 8 x 10G/1G SFP+ | Phổ biến nhất: nhiều tuyến quang 10G lên core hoặc nối server/NAS |
| C9300-NM-2Y | 2 x 25G/10G/1G SFP28 | Uplink 25G lên core Catalyst 9500 |
| C9300-NM-2Q | 2 x 40G QSFP+ | Uplink 40G khi ngăn xếp gom nhiều tầng |
Module uplink của Catalyst 3850 lắp được vào Catalyst 9300 theo ghi chú trong datasheet, nên hệ thống đang chạy 3850 có thể chuyển dần sang 9300 mà không phải mua lại module. Module quang SFP/SFP+ đi kèm xem ở Module SFP.
Hiệu năng, ngăn xếp và nguồn dự phòng
- Băng thông chuyển mạch: C9300-24T/24P/24U đạt 208 Gbps và 154,76 Mpps; C9300-48T/48P/48U đạt 256 Gbps và 190,47 Mpps (số liệu datasheet Cisco). Khi ghép ngăn xếp, băng thông tổng của bản 48 cổng lên 736 Gbps.
- StackWise-480: tới 8 máy Catalyst 9300 ghép thành một switch logic, băng thông ngăn xếp 480 Gbps, một địa chỉ quản trị, một file cấu hình; cáp stack mua rời. 9300L dùng StackWise-320, 9300X dùng StackWise-1T và ghép được với 9300 ở tốc độ 480 Gbps.
- StackPower: gộp bộ nguồn của các máy trong ngăn xếp thành một bể nguồn chung — máy hỏng một nguồn vẫn được máy bên cạnh cấp bù (không có trên 9300L).
- Nguồn kép và quạt tháo nóng: mỗi máy có hai khe nguồn (giao kèm một bộ), ba quạt tháo nóng dự phòng N+1. Với bản PoE, lắp nguồn thứ hai để nâng ngân sách PoE: C9300-48P từ 437 W (một nguồn 715 W) lên 1.152 W khi lắp thêm nguồn 715 W thứ hai, tối đa 1.440 W với hai nguồn 1100 W.
- PoE: bản P cấp PoE+ 30 W/cổng; bản U/UX/UN cấp Cisco UPOE 60 W/cổng; bản H (và 9300X-HX) cấp UPOE+ 90 W/cổng theo chuẩn IEEE 802.3bt — dùng cho AP Wi-Fi 6E công suất lớn, camera PTZ, màn hình và thiết bị OT.
Giấy phép Network Essentials, Network Advantage và DNA
Theo cách đóng gói của họ Catalyst 9000, mỗi switch có hai lớp giấy phép:
- Giấy phép vĩnh viễn gắn với phần cứng: Network Essentials (hậu tố -E) đủ chuyển mạch lớp 2, VLAN, QoS, ACL, định tuyến tĩnh, RIP và OSPF ở mức Routed Access cho mạng nhỏ; Network Advantage (hậu tố -A) thêm định tuyến động đầy đủ (OSPF đầy đủ, EIGRP, BGP, IS-IS), MPLS L3 VPN/VPLS/EoMPLS, VXLAN BGP-EVPN và các tính năng mạng nâng cao khác. Giấy phép này không hết hạn.
- Giấy phép thuê bao Cisco DNA: DNA Essentials hoặc DNA Advantage kỳ hạn 3, 5 hoặc 7 năm, bắt buộc mua kèm khi đặt hàng mới. Hết hạn thuê bao, switch vẫn chạy đủ tính năng của giấy phép Network vĩnh viễn; chỉ mất các tính năng quản trị tập trung qua Catalyst Center (assurance, phân tích, SD-Access).
Với văn phòng chỉ cần switch tầng chia VLAN và PoE, bản -E là đủ; nếu switch làm lõi định tuyến OSPF/BGP hoặc dùng VRF tách mạng, chọn bản -A. Cisco Sài Gòn tư vấn tổ hợp giấy phép theo sơ đồ mạng để không mua thừa.
Nên chọn mã nào cho hệ thống của bạn?
- Tầng văn phòng 30–50 máy, có camera và AP: C9300L-24P-4X-E hoặc C9300L-48P-4X-E — PoE+ đủ cho camera, AP Wi-Fi 6; uplink 10G cố định lên core.
- Tầng lớn, cần dự phòng nguồn và mở rộng uplink sau này: C9300-24P-A hoặc C9300-48P-A kèm C9300-NM-8X.
- Wi-Fi 6/6E nhiều AP công suất lớn: C9300-24UX-A (Multigigabit + UPOE) để AP nhận cả tốc độ 2,5G/5G lẫn nguồn 60 W qua một sợi cáp.
- Lõi cho mạng vừa (2–4 tầng, 200–400 người dùng): ngăn xếp 2 máy C9300-48T-A với Network Advantage, uplink 10G/25G về từng tầng; hệ thống lớn hơn nên đặt lõi bằng Catalyst 9500.
- Tủ rack toàn cáp quang (trung tâm dữ liệu nhỏ, gom các toà nhà): C9300-24S-A hoặc C9300-48S-A với 24/48 khe SFP.
Đọc thêm: Kiến trúc StackWise của Cisco trên bộ chuyển mạch Catalyst 9200 Series Phần 1 và Tìm hiểu kiến trúc của Switch Cisco Catalyst 9200 Series để hiểu cách ngăn xếp hoạt động trước khi thiết kế; nếu ngân sách thấp hơn, Catalyst 9200 là lựa chọn thay thế ở tầng truy cập.
Bảo hành và mua Catalyst 9300 chính hãng tại Cisco Sài Gòn
Catalyst 9300 được Cisco bảo hành phần cứng giới hạn trọn đời nâng cao (E-LLW) với thay thế thiết bị vào ngày làm việc kế tiếp (NBD) ở khu vực có hỗ trợ. Cisco Sài Gòn phân phối Catalyst 9300 chính hãng, mới 100%, đầy đủ CO/CQ, hoá đơn VAT, giấy phép kích hoạt theo tên khách hàng; hỗ trợ khảo sát, thiết kế ngăn xếp, cấu hình VLAN/định tuyến và bàn giao tại TP.HCM, Hà Nội và các tỉnh. Xem chính sách bảo hành đổi trả, hoặc gọi 0522 388688 – 0568 388688 – 0983 111 050, email info@ciscosaigon.com để nhận báo giá theo cấu hình.
-
Cấu hình IP Unicast với Switch Cisco C2960-L
-
Kiến trúc StackWise của Cisco trên bộ chuyển mạch Catalyst 9200 Series Phần 1
-
Router Cisco 4400 đánh giá, nhận định và chọn nhà cung cấp
-
Đọc đèn led kết nối của switch cisco catalyst 2960X, 2960L
-
Tìm hiểu kiến trúc của Switch Cisco Catalyst 9200 Series
-
Tìm hiểu về bộ chuyển mạch Switch Cisco 2960-L