Hướng dẫn xếp chồng (stack) switch Cisco Catalyst 9200, 9200L và 9300: stack kit, cáp, số máy, cấu hình
Xếp chồng (stack) là cách gộp nhiều switch Cisco Catalyst thành một switch logic: một địa chỉ IP quản trị, một file cấu hình, gộp cổng EtherChannel qua nhiều máy, mất một máy thì các máy còn lại vẫn chạy. Trên họ Catalyst 9000 công nghệ này gọi là StackWise và mỗi dòng cần phụ kiện khác nhau: 9200/9200L phải mua stack kit gồm adapter và cáp, 9300 chỉ cần cáp, 9300L lại cần kit riêng. Bài này tổng hợp từ datasheet Cisco Catalyst 9200 và 9300: băng thông, mã phụ kiện, quy tắc ghép, cách nối cáp và các bước cấu hình cơ bản.

Mặt sau stack bốn máy Catalyst 9200: cổng StackWise ở giữa nối vòng kín, bên phải là hai khe nguồn tháo nóng (ảnh datasheet Cisco)
StackWise trên Catalyst 9200, 9200L, 9300, 9300L khác nhau thế nào?
Mỗi dòng có một chuẩn StackWise riêng và chỉ stack với máy cùng dòng, cùng cấp giấy phép: 9200L dùng StackWise-80 (80 Gbps), 9200 dùng StackWise-160 (160 Gbps), 9300L/9300LM dùng StackWise-320 (320 Gbps), 9300 dùng StackWise-480 (480 Gbps), 9300X dùng StackWise-1T (1 Tbps, tụt về 480 Gbps khi ghép với 9300). Tất cả cho phép tối đa 8 máy trong một stack, tương đương 384 cổng truy cập.
| Dòng | Chuẩn stack | Băng thông vòng | Phụ kiện bắt buộc | Cáp mặc định | Cáp dài hơn | Tối đa | Stack chung với |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Catalyst 9200L | StackWise-80 | 80 Gbps | C9200L-STACK-KIT (2 adapter + 1 cáp) | STACK-T4-50CM | STACK-T4-1M, STACK-T4-3M | 8 máy | Chỉ 9200L cùng license |
| Catalyst 9200 | StackWise-160 | 160 Gbps | C9200-STACK-KIT (2 adapter + 1 cáp) | STACK-T4-50CM | STACK-T4-1M, STACK-T4-3M | 8 máy | Chỉ 9200 cùng license (24PB/48PB chỉ với PB) |
| Catalyst 9300L | StackWise-320 | 320 Gbps | C9300L-STACK-KIT (2 adapter + 1 cáp) | STACK-T3-50CM | STACK-T3-1M, STACK-T3-3M | 8 máy | 9300L và 9300LM cùng license |
| Catalyst 9300LM | StackWise-320 | 320 Gbps | C9300L-STACK-KIT2 (2 adapter + 1 cáp) | STACK-T3A-50CM | STACK-T3A-1M, STACK-T3A-3M | 8 máy | 9300L và 9300LM cùng license |
| Catalyst 9300 | StackWise-480 | 480 Gbps | Không cần adapter, chỉ mua cáp | STACK-T1-50CM (đặt riêng) | STACK-T1-1M, STACK-T1-3M | 8 máy | 9300 cùng license; bản higher-scale chỉ với higher-scale; 9300X ở 480 Gbps |
| Catalyst 9300X | StackWise-1T | 1 Tbps | Không cần adapter, chỉ mua cáp | STACK-T1-50CM (đặt riêng) | STACK-T1-1M, STACK-T1-3M | 8 máy | 9300X ở 1 Tbps; 9300 ở 480 Gbps |
Ba quy tắc rút ra từ bảng: (1) không ghép 9200 với 9200L, không ghép 9300 với 9300L, không ghép Catalyst 9000 với 2960-X, 3650, 3850; (2) mọi máy trong stack phải cùng cấp giấy phép, tất cả -E hoặc tất cả -A; (3) băng thông vòng chỉ đạt đủ khi nối vòng kín, hở một cáp là còn một nửa. Kiến trúc StackWise trên 9200 được mô tả kỹ hơn ở bài Kiến trúc StackWise của Cisco trên bộ chuyển mạch Catalyst 9200 Series Phần 1.
Cần mua bao nhiêu stack kit và cáp?
Với 9200, 9200L, 9300L: số kit bằng số máy. Mỗi kit có 2 adapter (lắp vào 2 khe stack phía sau một máy) và 1 cáp 50 cm; stack N máy nối vòng kín cần đúng N cáp nên N kit là đủ, kể cả stack 2 máy (2 kit = 4 adapter + 2 cáp). Với 9300/9300X: số cáp STACK-T1 bằng số máy, không cần adapter. Cáp 50 cm đủ cho các máy đặt liền nhau trong tủ; cáp 1 m khi cách 1–2 máy, cáp 3 m khi các máy ở hai tủ cạnh nhau.
| Số máy trong stack | 9200 / 9200L / 9300L | 9300 / 9300X | Cáp cho máy 1 → máy cuối (khép vòng) |
|---|---|---|---|
| 2 máy | 2 kit (2 cáp 50 cm) | 2 cáp STACK-T1-50CM | 50 cm |
| 3 máy | 3 kit | 3 cáp STACK-T1-50CM | 50 cm hoặc 1 m |
| 4 máy | 4 kit | 4 cáp STACK-T1 | 1 m |
| 5 – 8 máy | 5 – 8 kit, đổi cáp khép vòng sang 1 m hoặc 3 m | 5 – 8 cáp STACK-T1, cáp khép vòng 1 m hoặc 3 m | 1 m (tới 5 máy), 3 m (tới 8 máy hoặc hai tủ) |
Riêng Catalyst 9300 còn có StackPower: cáp CAB-SPWR-30CM hoặc CAB-SPWR-150CM nối cổng nguồn phía sau để tối đa 4 máy dùng chung nguồn (8 máy nếu qua bộ XPS-2200); chỉ cần thêm một bộ nguồn dự phòng ở bất kỳ máy nào là cả stack có dự phòng nguồn. 9300L, 9200 và 9200L không có StackPower, muốn dự phòng nguồn phải lắp nguồn thứ hai vào từng máy.

Stack ba máy Catalyst 9300: hai cổng StackWise và cổng StackPower đều ở mặt sau, không cần adapter (ảnh datasheet Cisco)
Cách nối cáp stack vòng kín
Mỗi máy có hai cổng stack: STACK 1 và STACK 2. Quy tắc nối: cổng STACK 2 của máy trên nối vào cổng STACK 1 của máy ngay dưới, lặp lại đến máy cuối, rồi cổng STACK 2 của máy cuối nối ngược lên cổng STACK 1 của máy đầu để khép vòng. Với 9200/9200L/9300L phải cắm adapter vào khe trước rồi mới cắm cáp, siết hai vít tay của đầu cáp cho chặt.
- Tắt nguồn tất cả máy, lắp máy vào tủ theo thứ tự muốn đánh số từ trên xuống.
- Lắp adapter (9200/9200L/9300L) vào hai khe stack phía sau từng máy, vặn chặt vít.
- Nối cáp: STACK 2 máy 1 → STACK 1 máy 2; STACK 2 máy 2 → STACK 1 máy 3; … ; STACK 2 máy cuối → STACK 1 máy 1.
- Bật nguồn máy muốn làm active trước, đợi 1–2 phút, rồi bật lần lượt các máy còn lại. Máy bật trước thường được chọn làm active nếu chưa đặt priority.
- Nối console vào máy active, gõ
show switchđể xem toàn bộ thành viên, trạng thái Ready và vai trò Active/Standby/Member.
Cấu hình cơ bản: số máy, priority, kiểm tra vòng stack
Cấu hình stack trên IOS XE gói gọn trong ba lệnh: switch <n> priority <1-15> để chọn máy active (số lớn hơn thắng, nên đặt 15 cho active, 14 cho standby), switch <cũ> renumber <mới> để đánh lại số máy cho khớp vị trí trong tủ (có hiệu lực sau khi khởi động lại máy đó), và show switch stack-ports để xác nhận cả hai cổng stack mỗi máy đều OK, tức vòng đang kín. Số máy quyết định tên cổng: cổng 5 trên máy số 3 là GigabitEthernet3/0/5, nên cần đánh số trước khi cấu hình cổng.
| Việc cần làm | Lệnh | Ghi chú |
|---|---|---|
| Xem thành viên và vai trò | show switch | Cột State phải là Ready; Role: Active, Standby, Member |
| Kiểm tra vòng kín | show switch stack-ports | Hai cổng mỗi máy đều OK; một cổng DOWN nghĩa là vòng hở, băng thông còn một nửa |
| Đặt máy active và standby | switch 1 priority 15switch 2 priority 14 | Đặt ở chế độ privileged EXEC, có hiệu lực sau lần bầu chọn kế tiếp |
| Đánh lại số máy | switch 3 renumber 2 | Khởi động lại máy đó; cấu hình cổng gắn với số cũ phải sửa lại |
| Xem phiên bản từng máy | show version | Tất cả máy phải cùng phiên bản IOS XE; stack tự nâng cấp máy lệch phiên bản khi bật auto-upgrade |
| Xem nguồn và PoE cả stack | show power inlineshow environment power | Với 9300 có StackPower dùng thêm show stack-power |
Cách lắp máy vào tủ, đấu nguồn và cắm module uplink cho 9200 đã có trong bài Hướng dẫn cài đặt phần cứng Switch Cisco Catalyst 9200 Series. Chọn 9200 hay 9300 cho từng quy mô xem bài so sánh Catalyst 9200/9300/9400/9500; uplink 10G từ stack lên core chọn module theo bài chọn module SFP+ 10G.
Những lỗi hay gặp khi stack Catalyst 9000
- Mua nhầm kit: C9200-STACK-KIT không lắp được vào 9200L và ngược lại; C9300L-STACK-KIT không dùng cho 9300. Kiểm tra mã máy có chữ L hay không trước khi đặt hàng.
- Thiếu cáp khép vòng: nối 3 máy bằng 2 cáp thì vẫn chạy nhưng băng thông stack còn một nửa và mất dự phòng khi đứt một đoạn.
- Lệch giấy phép: máy -E ghép với máy -A sẽ không vào stack; mua bổ sung license để đồng nhất.
- Lệch phiên bản IOS XE: máy mới có thể nằm ở trạng thái V-Mismatch; bật
software auto-upgrade enablehoặc nâng cấp thủ công trước khi ghép. - Cắm cáp stack khi đang chạy mà không tắt máy mới: có thể gây bầu chọn lại active; luôn tắt máy mới, nối cáp, rồi mới bật.
- Nhầm cáp stack với cổng SFP+: cáp STACK-T1/T3/T4 chỉ cắm vào cổng StackWise phía sau; uplink phía trước dùng module quang hoặc DAC.
Với hệ thống còn dùng Catalyst 2960-X/XR, công nghệ tương ứng là FlexStack-Plus 80 Gbps, hướng dẫn tại bài FlexStack-Extended và FlexStack-Plus ngăn xếp trên Catalyst 2960-X, 2960-XR; so sánh các dòng 2960 ở bài datasheet Catalyst 2960.
Cisco Sài Gòn phân phối switch Cisco Catalyst 9200, 9200L, 9300, 9300L cùng stack kit C9200-STACK-KIT, C9200L-STACK-KIT, C9300L-STACK-KIT và cáp StackWise chính hãng, mới 100%, đầy đủ CO/CQ, hoá đơn VAT, bảo hành theo chính sách Cisco Việt Nam; hỗ trợ khảo sát, tư vấn cấu hình và bàn giao tại TP.HCM, Hà Nội và các tỉnh. Xem chính sách bảo hành đổi trả hoặc gọi 0522 388688 – 0568 388688 – 0983 111 050, email info@ciscosaigon.com để nhận báo giá theo cấu hình.
-
Datasheet và thông số switch Cisco Catalyst 2960: so sánh 2960 Plus, 2960-X/XR và 2960L
-
Phân biệt core switch và access switch của Cisco
-
Các tính năng của Switch Cisco 2960 24 ports bạn đã biết?
-
Tìm hiểu về bộ chuyển mạch Switch Cisco 2960-L
-
Hướng dẫn cài đặt phần cứng Switch Cisco Catalyst 9200 Series
-
Cisco Sài Gòn phân phối switch Cisco catalyst 2960 chính hãng giá rẻ